Tìm hiểu thêm về từ này
Ковдра
Kovdra là từ chung cho chăn; ở cách công cụ nó thành kovdroiu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Взимку я сплю під теплою ковдрою.
Mùa đông tôi ngủ dưới chiếc chăn ấm.
Накрийся ковдрою, бо холодно.
Đắp chăn vào, trời lạnh lắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.