Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Піжама

Pizhama trong tiếng Ukraina thuộc giống cái và dùng ở số ít: odiahnuty pizhamu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Він одягнув теплу піжаму.

Anh ấy mặc bộ đồ ngủ ấm.

Моя піжама в синю смужку.

Bộ đồ ngủ của tôi có sọc xanh.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí