Tìm hiểu thêm về từ này
Піжама
Pizhama trong tiếng Ukraina thuộc giống cái và dùng ở số ít: odiahnuty pizhamu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Він одягнув теплу піжаму.
Anh ấy mặc bộ đồ ngủ ấm.
Моя піжама в синю смужку.
Bộ đồ ngủ của tôi có sọc xanh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.