Tìm hiểu thêm về từ này
Будильник
Budylnyk thuộc giống đực; người ta nói postavyty budylnyk, đặt báo thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Будильник дзвонить о сьомій ранку.
Đồng hồ báo thức reo lúc bảy giờ sáng.
Я забув поставити будильник.
Tôi quên đặt đồng hồ báo thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.