Tìm hiểu thêm về từ này
Наволочка
Navolochka là lớp vỏ tháo rời được; chiếc gối gọi là podushka.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Я поміняв наволочку на подушці.
Tôi đã thay vỏ gối.
Наволочка пахне свіжістю.
Vỏ gối thơm mùi sạch sẽ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.