Tìm hiểu thêm về từ này
Позіхати
Pozikhaty thuộc thể chưa hoàn thành; một cái ngáp duy nhất là pozikhnuty.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Вона позіхає від утоми.
Cô ấy ngáp vì mệt.
Я почав позіхати на лекції.
Tôi bắt đầu ngáp trong giờ giảng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.