Tìm hiểu thêm về từ này
Безсоння
Bezsonnia thuộc giống trung; tiền tố bez- tạo nhiều danh từ chỉ sự thiếu vắng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Безсоння виснажує організм.
Mất ngủ làm cơ thể kiệt sức.
Він лікує безсоння травами.
Anh ấy chữa mất ngủ bằng thảo dược.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.