Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Безсоння

Bezsonnia thuộc giống trung; tiền tố bez- tạo nhiều danh từ chỉ sự thiếu vắng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Безсоння виснажує організм.

Mất ngủ làm cơ thể kiệt sức.

Він лікує безсоння травами.

Anh ấy chữa mất ngủ bằng thảo dược.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí