Tìm hiểu thêm về từ này
Дрімати
Drimaty thuộc thể chưa hoàn thành; danh từ cùng gốc drimota nghĩa là cơn buồn ngủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Дідусь дрімає у кріслі.
Ông ngủ gà ngủ gật trên ghế bành.
Кіт дрімає на сонці.
Con mèo ngủ gà ngủ gật dưới nắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.