Tìm hiểu thêm về từ này
Будити
Budyty là ngoại động từ; tự mình tỉnh dậy là prokydatysia.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Не буди мене так рано.
Đừng đánh thức tôi sớm thế.
Мама будить дітей до школи.
Mẹ đánh thức các con đi học.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Ukraina
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.