Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La pareja

Trong tiếng Việt, 'cặp đôi' có thể chỉ một đôi tình nhân hoặc vợ chồng. Nó nhấn mạnh sự gắn kết giữa hai người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Somos una pareja muy feliz.

Chúng tôi là một cặp đôi rất hạnh phúc

Mi pareja se llama Carlos.

Người yêu tôi tên là Carlos

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí