Tìm hiểu thêm về từ này
La ruptura
Từ này chỉ việc kết thúc một mối quan hệ yêu đương hoặc tình bạn. Nó mô tả quá trình hai người quyết định không còn đi chung đường nữa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Fue una ruptura muy difícil.
Đó là một sự chia tay rất khó khăn.
La ruptura ocurrió el lunes.
Sự chia tay đã xảy ra vào thứ Hai.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.