Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El divorcio

Đây là sự chấm dứt hợp pháp của một cuộc hôn nhân bởi tòa án. Nó liên quan đến các thủ tục pháp lý để phân chia tài sản và quyền nuôi con.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El divorcio fue de mutuo acuerdo.

Việc ly hôn đã được đồng thuận từ cả hai phía.

Ellos firmaron el divorcio.

Họ đã ký đơn ly hôn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí