Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El compromiso

Đây là lời hứa chính thức sẽ kết hôn với nhau trong tương lai. Nó thể hiện mức độ cam kết nghiêm túc trong một mối quan hệ tình cảm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Anunciaron su compromiso ayer.

Họ đã thông báo sự đính hôn của mình vào ngày hôm qua.

Busco un compromiso serio.

Tôi đang tìm kiếm một sự cam kết nghiêm túc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí