Tìm hiểu thêm về từ này
El abrazo
Hành động vòng tay qua người khác để thể hiện sự quan tâm, an ủi hoặc yêu thương. Đây là một cử chỉ ấm áp giúp gắn kết mọi người lại với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Necesito un abrazo fuerte.
Tôi cần một cái ôm thật chặt.
Ellos se dieron un abrazo.
Họ đã trao nhau một cái ôm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.