Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El matrimonio

Từ này chỉ trạng thái quan hệ chính thức giữa hai người sau khi kết hôn. Nó mang ý nghĩa về sự gắn kết lâu dài và trách nhiệm pháp lý lẫn tình cảm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Tienen un matrimonio muy sólido.

Họ có một cuộc hôn nhân rất vững bền.

El matrimonio es un gran paso.

Hôn nhân là một bước tiến lớn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí