Tìm hiểu thêm về từ này
El matrimonio
Từ này chỉ trạng thái quan hệ chính thức giữa hai người sau khi kết hôn. Nó mang ý nghĩa về sự gắn kết lâu dài và trách nhiệm pháp lý lẫn tình cảm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Tienen un matrimonio muy sólido.
Họ có một cuộc hôn nhân rất vững bền.
El matrimonio es un gran paso.
Hôn nhân là một bước tiến lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.