Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Soltero

Từ này dùng để chỉ trạng thái một người chưa lập gia đình hoặc hiện không trong một mối quan hệ tình cảm nào. Đây là tính từ mô tả tình trạng hôn nhân hoặc quan hệ cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Estoy soltero por ahora.

Hiện tại tôi đang độc thân.

Ella es una mujer soltera.

Cô ấy là một người phụ nữ độc thân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí