Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El beso

Từ này chỉ hành động chạm môi vào người khác để thể hiện tình yêu hoặc sự chào đón. Nó có thể là nụ hôn lên má hoặc lên môi tùy vào mối quan hệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Dame un beso de despedida.

Hãy trao cho em một nụ hôn tạm biệt.

El primer beso fue especial.

Nụ hôn đầu tiên thật đặc biệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí