Tìm hiểu thêm về từ này
Ni
Ni nối các thành phần phủ định. Dùng một lần nghĩa là cũng không; lặp đôi cho nghĩa không này cũng không kia. Sau động từ vẫn giữ no.
Ví dụ trong ngữ cảnh
No quiero ni café ni té
Tôi không muốn cà phê cũng không muốn trà
Ni mi hermano ni yo fumamos
Anh tôi không hút thuốc và tôi cũng không
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.