Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Todavía no

Todavía no nghĩa là vẫn chưa. Bỏ no đi thì todavía nghĩa là vẫn còn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Todavía no he desayunado

Tôi vẫn chưa ăn sáng

El tren todavía no ha llegado

Tàu vẫn chưa đến

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí