Tìm hiểu thêm về từ này
En ninguna parte
En ninguna parte nghĩa là không ở đâu cả. Nó đứng sau động từ và cần no ở trước. Biến thể: en ningún lado, en ningún sitio.
Ví dụ trong ngữ cảnh
No encuentro las llaves en ninguna parte
Tôi không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả
Ese libro no está en ninguna parte
Quyển sách đó không có ở đâu cả
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.