Tìm hiểu thêm về từ này
Nada más
Nada más khép lại một danh sách hay một đơn gọi món. Nói riêng lẻ, nó lịch sự báo rằng bạn đã xong.
Ví dụ trong ngữ cảnh
No quiero nada más, gracias
Tôi không muốn gì khác, cảm ơn
Solo café y nada más
Chỉ cà phê và không gì khác
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.