Tìm hiểu thêm về từ này
Nunca más
Nunca más có thể mở đầu câu hoặc đứng sau động từ; khi đó vẫn giữ no. Jamás más có tồn tại nhưng hiếm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Nunca más voy a ese bar
Tôi không bao giờ đến quán đó nữa
No lo hago nunca más
Tôi sẽ không bao giờ làm thế nữa
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.