Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Nunca más

Nunca más có thể mở đầu câu hoặc đứng sau động từ; khi đó vẫn giữ no. Jamás más có tồn tại nhưng hiếm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Nunca más voy a ese bar

Tôi không bao giờ đến quán đó nữa

No lo hago nunca más

Tôi sẽ không bao giờ làm thế nữa

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí