Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Casi nunca

Casi nunca hoạt động như nunca: đứng một mình trước động từ, kèm no khi đứng sau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Casi nunca veo la televisión

Tôi hầu như không bao giờ xem tivi

Mi padre casi nunca llega tarde

Bố tôi hầu như không bao giờ đến muộn

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí