Tìm hiểu thêm về từ này
Casi nunca
Casi nunca hoạt động như nunca: đứng một mình trước động từ, kèm no khi đứng sau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Casi nunca veo la televisión
Tôi hầu như không bao giờ xem tivi
Mi padre casi nunca llega tarde
Bố tôi hầu như không bao giờ đến muộn
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.