Tìm hiểu thêm về từ này
Jamás
Jamás nghĩa là không bao giờ, với sắc thái mạnh hơn. Có thể ghép với nunca thành nunca jamás. Đứng trước động từ thì không cần từ phủ định khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jamás he comido pulpo
Tôi chưa bao giờ ăn bạch tuộc
Jamás voy a olvidar ese día
Tôi sẽ không bao giờ quên ngày hôm đó
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.