Tìm hiểu thêm về từ này
El vestíbulo
El vestíbulo là lối vào chính. Nhiều khách sạn cũng gọi là el hall.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Te espero en el vestíbulo del hotel.
Tôi đợi bạn ở sảnh khách sạn.
El vestíbulo tiene sillones muy cómodos.
Sảnh có những chiếc ghế bành rất êm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.