Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La salida

La salida là việc rời khách sạn và cũng là cửa ra. Động từ là salir.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

La salida del hotel es a las doce.

Giờ trả phòng của khách sạn là mười hai giờ.

Avisa en recepción antes de la salida.

Báo cho lễ tân trước khi trả phòng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí