Tìm hiểu thêm về từ này
La sábana
Chú ý dấu: sabana không dấu nghĩa là thảo nguyên. Bộ chăn ga là la ropa de cama.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Cambian la sábana cada dos días.
Họ thay ga trải giường hai ngày một lần.
La sábana huele muy bien.
Ga trải giường thơm lắm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.