Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La caja fuerte

La caja fuerte là cụm cố định: hai từ luôn đi cùng nhau.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Guarda el pasaporte en la caja fuerte.

Cất hộ chiếu trong két sắt.

La caja fuerte está dentro del armario.

Két sắt nằm bên trong tủ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí