Tìm hiểu thêm về từ này
El huésped
El huésped ở lại nơi nào đó; el invitado là người bạn mời tới bàn ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El huésped llegó muy tarde.
Khách trọ đến rất muộn.
Cada huésped recibe una toalla limpia.
Mỗi khách trọ nhận một chiếc khăn sạch.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.