Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

La planta

La planta là tầng nhà, nhưng cũng là cái cây. Sàn nhà là el suelo.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Mi habitación está en la tercera planta.

Phòng tôi ở tầng ba.

El desayuno se sirve en la planta baja.

Bữa sáng được phục vụ ở tầng trệt.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí