Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

El botones

El botones mang hành lý. Từ này đã tận cùng bằng s: un botones, dos botones.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

El botones subió nuestro equipaje.

Nhân viên khuân hành lý đã mang hành lý của chúng tôi lên.

Dale una propina al botones.

Hãy cho nhân viên khuân hành lý tiền boa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí