Tìm hiểu thêm về từ này
El botones
El botones mang hành lý. Từ này đã tận cùng bằng s: un botones, dos botones.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El botones subió nuestro equipaje.
Nhân viên khuân hành lý đã mang hành lý của chúng tôi lên.
Dale una propina al botones.
Hãy cho nhân viên khuân hành lý tiền boa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.