Tìm hiểu thêm về từ này
El recepcionista
El recepcionista là giống đực, la recepcionista giống cái; chỉ mạo từ thay đổi.
Ví dụ trong ngữ cảnh
El recepcionista me dio la llave.
Nhân viên lễ tân đưa tôi chìa khóa.
El recepcionista habla tres idiomas.
Nhân viên lễ tân nói được ba thứ tiếng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Tây Ban Nha
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.