Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Счётчик

Счётчик là giống đực, chỉ đồng hồ nước, ga hoặc điện. Снять показания счётчика nghĩa là ghi chỉ số.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Счётчик показывает большой расход.

Đồng hồ đo báo mức tiêu thụ cao.

Мы снимаем показания счётчика.

Chúng tôi ghi chỉ số đồng hồ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí