Tìm hiểu thêm về từ này
Сосед
Сосед là giống đực, giống cái là соседка và số nhiều là соседи. Dùng cho cả hàng xóm sát vách lẫn cùng tòa nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мой сосед очень тихий.
Hàng xóm của tôi rất yên tĩnh.
Сосед помог мне с мебелью.
Hàng xóm đã giúp tôi khiêng đồ đạc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.