Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сосед

Сосед là giống đực, giống cái là соседка và số nhiều là соседи. Dùng cho cả hàng xóm sát vách lẫn cùng tòa nhà.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мой сосед очень тихий.

Hàng xóm của tôi rất yên tĩnh.

Сосед помог мне с мебелью.

Hàng xóm đã giúp tôi khiêng đồ đạc.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí