Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Арендатор

Арендатор là giống đực và tạo thành cặp với арендодатель. Từ đời thường hơn là квартирант.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Новый арендатор въехал вчера.

Người thuê mới đã dọn vào hôm qua.

Арендатор платит вовремя.

Người thuê trả tiền đúng hạn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí