Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Коммунальные услуги

Коммунальные услуги là cụm số nhiều gồm nước, sưởi, điện và bảo trì. Nói tắt là коммуналка.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Коммунальные услуги входят в цену.

Phí tiện ích đã tính trong giá.

Я оплатил коммунальные услуги онлайн.

Tôi đã trả phí tiện ích qua mạng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí