Tìm hiểu thêm về từ này
Подъезд
Подъезд là giống đực và không có từ tiếng Việt tương ứng chính xác. Nó chỉ lối vào chung cùng khu cầu thang.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Наш подъезд закрывается на код.
Sảnh chung cư của chúng tôi khóa bằng mã.
Жди меня у подъезда.
Hãy đợi tôi ở sảnh chung cư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.