Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Арендодатель

Арендодатель là danh từ giống đực và trang trọng, dùng trong hợp đồng. Khi nói người Nga hay dùng хозяин квартиры, nghĩa đen là chủ căn hộ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Арендодатель живёт в соседнем доме.

Chủ nhà sống ở tòa bên cạnh.

Я позвонил арендодателю утром.

Tôi đã gọi cho chủ nhà buổi sáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí