Tìm hiểu thêm về từ này
Электричество
Электричество là giống trung. Trong lời nói hằng ngày người ta hay dùng свет, nghĩa là ánh sáng: свет отключили nghĩa là mất điện.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Электричество отключили на два часа.
Điện bị cắt trong hai tiếng.
За электричество платим отдельно.
Tiền điện chúng tôi trả riêng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.