Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Электричество

Электричество là giống trung. Trong lời nói hằng ngày người ta hay dùng свет, nghĩa là ánh sáng: свет отключили nghĩa là mất điện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Электричество отключили на два часа.

Điện bị cắt trong hai tiếng.

За электричество платим отдельно.

Tiền điện chúng tôi trả riêng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí