Tìm hiểu thêm về từ này
Бланк
Бланк là giống đực, chỉ tờ khai in sẵn còn để trống. Заполнить бланк nghĩa là điền tờ khai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Заполните бланк синей ручкой.
Hãy điền tờ khai bằng bút xanh.
Бланк лежит на столе.
Tờ khai nằm trên bàn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.