Tìm hiểu thêm về từ này
Квартплата
Квартплата là giống cái, chỉ khoản trả định kỳ cho chỗ ở kèm phí quản lý. Nó ghép từ квартира và плата.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Квартплата растёт каждый год.
Phí nhà ở tăng mỗi năm.
Я плачу квартплату первого числа.
Tôi trả phí nhà ở vào ngày mùng một.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.