Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Квартплата

Квартплата là giống cái, chỉ khoản trả định kỳ cho chỗ ở kèm phí quản lý. Nó ghép từ квартира và плата.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Квартплата растёт каждый год.

Phí nhà ở tăng mỗi năm.

Я плачу квартплату первого числа.

Tôi trả phí nhà ở vào ngày mùng một.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí