Tìm hiểu thêm về từ này
Причинность
Danh từ giống cái từ причина nghĩa là nguyên nhân; chỉ mối liên hệ giữa nguyên nhân và kết quả, chủ đề trung tâm của triết học khoa học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Не путайте корреляцию и причинность.
Đừng nhầm tương quan với quan hệ nhân quả.
Причинность трудно доказать статистически.
Quan hệ nhân quả rất khó chứng minh bằng thống kê.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.