Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Обобщение

Danh từ giống trung từ обобщить nghĩa là khái quát; chỉ bước đi từ các trường hợp riêng đến một phát biểu chung.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Такое обобщение слишком поспешно.

Khái quát hóa như vậy là quá vội vàng.

Обобщение требует множества примеров.

Khái quát hóa đòi hỏi rất nhiều ví dụ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí