Tìm hiểu thêm về từ này
Обобщение
Danh từ giống trung từ обобщить nghĩa là khái quát; chỉ bước đi từ các trường hợp riêng đến một phát biểu chung.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Такое обобщение слишком поспешно.
Khái quát hóa như vậy là quá vội vàng.
Обобщение требует множества примеров.
Khái quát hóa đòi hỏi rất nhiều ví dụ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.