Tìm hiểu thêm về từ này
Допущение
Danh từ giống trung chỉ điều được coi là cho sẵn phục vụ lập luận, tạm thời hơn предпосылка.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Ваше допущение ничем не подтверждено.
Giả định của bạn không được gì chống đỡ.
Начнём с простого допущения.
Hãy bắt đầu từ một giả định đơn giản.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.