Tìm hiểu thêm về từ này
Непоследовательность
Danh từ giống cái từ последовательный nghĩa là nhất quán; mô tả tư duy hay hành vi không ăn khớp với chính nó.
Ví dụ trong ngữ cảnh
В его рассуждениях заметна непоследовательность.
Trong lập luận của ông ấy có sự thiếu nhất quán rõ rệt.
Непоследовательность подрывает доверие.
Sự thiếu nhất quán làm xói mòn lòng tin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.