Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Антиномия

Danh từ giống cái chỉ cặp mệnh đề được lập luận vững như nhau nhưng loại trừ lẫn nhau; mạnh hơn một противоречие thông thường.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Кант описал знаменитые антиномии разума.

Kant đã mô tả các nhị luật bối phản trứ danh của lý tính.

Здесь возникает настоящая антиномия.

Ở đây nảy sinh một nhị luật bối phản thực sự.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí