Tìm hiểu thêm về từ này
Антиномия
Danh từ giống cái chỉ cặp mệnh đề được lập luận vững như nhau nhưng loại trừ lẫn nhau; mạnh hơn một противоречие thông thường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кант описал знаменитые антиномии разума.
Kant đã mô tả các nhị luật bối phản trứ danh của lý tính.
Здесь возникает настоящая антиномия.
Ở đây nảy sinh một nhị luật bối phản thực sự.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.