Tìm hiểu thêm về từ này
Силлогизм
Danh từ giống đực gốc Hy Lạp chỉ lập luận suy diễn gồm hai tiền đề và một kết luận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Классический силлогизм состоит из трёх частей.
Một tam đoạn luận kinh điển gồm ba phần.
Этот силлогизм содержит скрытую ошибку.
Tam đoạn luận này chứa một lỗi ẩn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.