Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Аксиома

Trong tiếng Nga là danh từ giống cái; chỉ phát biểu được chấp nhận không cần chứng minh làm nền tảng cho một hệ thống.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Аксиома принимается без доказательства.

Một tiên đề được chấp nhận mà không cần chứng minh.

Геометрия начинается с нескольких аксиом.

Hình học khởi đầu từ vài tiên đề.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí