Tìm hiểu thêm về từ này
Состоятельность
Danh từ giống cái chỉ lập luận vừa hợp lệ vừa dựa trên tiền đề đúng, khắt khe hơn обоснованность.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Состоятельность теории ещё не доказана.
Tính vững chắc của lý thuyết vẫn chưa được chứng minh.
Мы обсуждали состоятельность его позиции.
Chúng tôi bàn về tính vững chắc trong lập trường của ông ấy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.