Tìm hiểu thêm về từ này
Посадить
Đây là hành động đưa cây con, hạt giống hoặc củ vào đất để chúng bắt đầu phát triển. Quá trình này bao gồm việc chuẩn bị đất và lấp đất sau khi đặt cây vào.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы решили посадить кусты смородины вдоль забора.
Chúng tôi quyết định trồng các bụi cây phúc bồn tử dọc theo hàng rào.
Когда лучше всего посадить эти луковицы?
Khi nào là thời điểm tốt nhất để trồng những củ giống này?
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.