Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Посадить

Đây là hành động đưa cây con, hạt giống hoặc củ vào đất để chúng bắt đầu phát triển. Quá trình này bao gồm việc chuẩn bị đất và lấp đất sau khi đặt cây vào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мы решили посадить кусты смородины вдоль забора.

Chúng tôi quyết định trồng các bụi cây phúc bồn tử dọc theo hàng rào.

Когда лучше всего посадить эти луковицы?

Khi nào là thời điểm tốt nhất để trồng những củ giống này?

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí