Tìm hiểu thêm về từ này
Садовник
Đây là người chuyên chăm sóc, trồng trọt và duy trì các loại cây trong vườn. Họ có kiến thức về cách tưới nước, bón phân và bảo vệ cây khỏi sâu bệnh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Опытный садовник знает всё о болезнях растений.
Một người làm vườn có kinh nghiệm biết tất cả về các bệnh của cây trồng.
Садовник подстригает газон каждое субботнее утро.
Người làm vườn cắt tỉa bãi cỏ vào mỗi sáng thứ Bảy.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.